Tin tức
Trang chủ Tin tức Cách tính dung tích lưu trữ vaccine theo WHO

Cách tính dung tích lưu trữ vaccine theo WHO

  • Lê Anh
  • 11/08/2026

Cách tính dung tích lưu trữ vaccine là một bước quan trọng khi lập kế hoạch kho lạnh và chuỗi cung ứng vaccine. Chỉ biết tổng số liều là chưa đủ để xác định chính xác không gian bảo quản cần thiết.

Cùng một số lượng vaccine nhưng nhu cầu lưu trữ có thể khác nhau đáng kể. Sự khác biệt phụ thuộc vào loại vaccine, số liều trong mỗi lọ, kích thước bao bì sơ cấp, cách đóng hộp và quy cách thùng vận chuyển.

Theo hướng dẫn WHO, khi thực hiện cách tính dung tích lưu trữ vaccine, doanh nghiệp cần đặc biệt xem xét hai yếu tố: thể tích trên mỗi liều và phần thể tích tăng thêm do bao bì.

Hai thông số này giúp đơn vị y tế và doanh nghiệp dự báo chính xác hơn dung tích kho lạnh, số lượng pallet và không gian cần thiết trong chuỗi cung ứng vaccine.

1. Thể tích trên mỗi liều và hệ số bao bì ảnh hưởng thế nào đến dung tích lưu trữ?

Thể tích trên mỗi liều vaccine là phần không gian cần thiết cho một liều vaccine sau khi tính đến quy cách đóng gói thực tế.

Thông số này không chỉ phụ thuộc vào lượng vaccine bên trong lọ. Nó còn chịu ảnh hưởng bởi loại vaccine, số liều trong mỗi lọ hoặc ống, kích thước lọ, kích thước hộp thứ cấp, vách ngăn, khay giữ và cách đóng gói của nhà sản xuất.

Vì vậy, hai loại vaccine có cùng thể tích một liều vẫn có thể cần không gian bảo quản khác nhau.

Ví dụ, vaccine đóng một liều trong mỗi lọ thường chiếm nhiều không gian hơn vaccine đóng nhiều liều trong cùng một lọ. Nguyên nhân là mỗi liều cần một bao bì sơ cấp riêng.

Bên cạnh đó, khi vaccine được đóng từ lọ vào hộp và từ hộp vào thùng vận chuyển, tổng thể tích tiếp tục tăng lên.

Phần tăng thêm đến từ:

  • Thành hộp carton.
  • Vách ngăn.
  • Khay giữ lọ.
  • Vật liệu bảo vệ.
  • Khoảng trống giữa các hộp.
  • Bao bì vận chuyển.
  • Cách xếp hàng trong thùng.

Yếu tố này đặc biệt quan trọng tại các kho trung tâm hoặc kho nhập khẩu, nơi vaccine thường được lưu nguyên thùng hoặc nguyên pallet.

Nếu chỉ tính thể tích của lọ hoặc hộp nhỏ, dung tích kho thực tế có thể bị đánh giá thấp.

2. Vì sao việc dự báo dung tích kho lạnh vaccine không đơn giản?

Trong một số chương trình cung ứng, đơn vị tiếp nhận có thể biết tổng số liều vaccine nhưng chưa biết chính xác sản phẩm nào sẽ được giao.

Họ có thể chưa biết trước:

  • Nhà sản xuất.
  • Số liều trên mỗi lọ.
  • Kích thước lọ.
  • Kích thước hộp thứ cấp.
  • Kích thước thùng cấp ba.
  • Cách xếp pallet.

Điều này khiến việc lập kế hoạch kho lạnh trở nên khó khăn hơn.

Cùng một số lượng liều nhưng một sản phẩm có thể cần ít không gian hơn đáng kể so với sản phẩm khác.

Theo hướng dẫn WHO, khi chưa xác định chính xác sản phẩm sẽ nhận, nên sử dụng kịch bản có thể tích lớn nhất để tính toán.

Ví dụ, nếu một nhóm vaccine có ba mức thể tích là:

  • 2,8 cm³ mỗi liều.
  • 3,5 cm³ mỗi liều.
  • 4,2 cm³ mỗi liều.

Trong trường hợp chưa biết sản phẩm cụ thể, nên sử dụng mức 4,2 cm³ mỗi liều.

Cách tiếp cận này tạo biên độ an toàn và giảm nguy cơ thiếu không gian lưu trữ.

Danh mục vaccine được WHO tiền thẩm định cũng thường xuyên được cập nhật. Sản phẩm có thể thay đổi nhà sản xuất, số liều trên mỗi lọ hoặc quy cách đóng gói.

Vì vậy, doanh nghiệp nên sử dụng dữ liệu mới nhất thay vì dựa vào một bảng thể tích cố định.

3. Ba cấp bao bì ảnh hưởng trực tiếp đến dung tích vaccine

Tối Ưu Hóa
Dung Tích Lưu Trữ Vaccine

Để tính dung tích lưu trữ vaccine chính xác, cần xem xét chi tiết cấu trúc bao bì từ lớp trong cùng ra lớp ngoài cùng.

1

Bao Bì Sơ Cấp

Là lớp tiếp xúc trực tiếp với vaccine (lọ, ống thuốc, ống tiêm nạp sẵn). Kích thước của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích/liều.

Khuyến nghị của WHO


  • 1-5 liều (0.5ml/liều): Sử dụng lọ 2R (theo ISO 8362).

  • 6-10 liều (0.5ml/liều): Sử dụng lọ 4R.

  • 20 liều (0.5ml/liều): Sử dụng lọ 10R.

  • Liều ≠ 0.5ml: Chọn lọ nhỏ gọn nhất phù hợp với số liều và yêu cầu kỹ thuật.
  • Giảm chiều cao lọ khi khả thi giúp giảm thể tích và đồng bộ kích thước đóng gói.

2

Bao Bì Thứ Cấp

Là hộp chứa nhiều lọ vaccine. Thể tích trên mỗi liều sẽ tăng đáng kể nếu hộp quá lớn so với sản phẩm bên trong (đặc biệt khi nhân lên hàng triệu liều).

Cấu Hình Tiêu Chuẩn (WHO)

10 lọ (5 × 2)
25 lọ (5 × 5)
50 lọ (5 × 10)
100 lọ (10 × 10)

Mẹo Tối Ưu

Việc xếp lọ dạng hình chữ nhật giúp giảm khoảng trống. Kích thước hộp phải ở mức nhỏ nhất có thể nhưng đủ không gian cho tờ HDSD, vách ngăn và khoảng dung sai.

3

Bao Bì Cấp Ba

Là thùng carton chứa nhiều hộp thứ cấp. Kích thước thùng cần vừa đủ, chịu được tải trọng dự kiến mà không suy giảm độ bền cơ học.

  • Tổng số lọ trong mỗi thùng là bội số của 100.
  • Khối lượng < 25 kg (Ưu tiên < 10 kg).
  • Chiều rộng thùng không vượt quá 45 cm.
  • Phù hợp pallet 1.2×0.8m hoặc 1.0×1.2m. Không nhô ra mép.
  • Độ bền: Phải chịu được xếp chồng, lực nén, va đập, rung động và điều kiện vận chuyển thực tế.

Thông tin dựa trên Khuyến nghị tiêu chuẩn của WHO.

4. Cách tính dung tích lưu trữ vaccine theo số liều và bao bì

Hướng Dẫn Tính Toán
Dung Tích Kho Lạnh & Vận Chuyển

Bước 1

Tính Dung Tích Lý Thuyết

Ở mức đơn giản, có thể bắt đầu với công thức cơ bản:

Dung tích cần thiết
=
Số liều
×
Thể tích / mỗi liều

Ví dụ minh họa:

Lô hàng:
200.000 liều
×
Thể tích/liều:
4 cm³
=
Dung tích lý thuyết:
800.000 cm³ (≈ 800 Lít)

Bước 2

Điều Chỉnh Theo Bao Bì Cấp Ba

Tuy nhiên, đây chưa phải dung tích kho lạnh cuối cùng. Nếu thể tích trên mỗi liều chưa bao gồm toàn bộ bao bì cấp ba, cần cộng thêm phần tăng thể tích do đóng gói.

Dung tích sau bao bì thứ cấp
800 Lít
+ 20% (Bao bì cấp ba)

× 1.2

Nhu cầu lưu trữ thực tế
960 Lít

* Con số này phản ánh tốt hơn nhu cầu lưu trữ khi hàng vẫn được giữ nguyên trong thùng.

Không gian trống bắt buộc trong kho lạnh

Không bao giờ sử dụng 100% dung tích danh định của kho lạnh. Hệ thống luôn cần chừa không gian trống cho các yếu tố vận hành sau:

🌬️

Lưu thông không khí

📦

Khoảng cách giữa thùng

🗄️

Hệ thống Kệ

🪵

Pallet kê hàng

🚶‍♂️

Lối đi lại nội bộ

🔍

Khu vực kiểm tra

🚧

Khu vực cách ly hàng

Khuyến cáo vận hành

Việc xếp hàng quá chặt có thể cản trở luồng khí lạnh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ đồng đều nhiệt độ bên trong kho hoặc thùng vận chuyển.

5. Không chỉ tính theo lít: cần tính cả pallet và cấu hình xếp hàng

Ở quy mô lớn, dung tích lưu trữ vaccine không chỉ được tính bằng lít.

Doanh nghiệp còn phải xem xét:

  • Kích thước mỗi thùng.
  • Số thùng trên mỗi lớp.
  • Số lớp trên một pallet.
  • Chiều cao pallet.
  • Tổng khối lượng.
  • Khả năng chịu tải.
  • Diện tích kho thực tế.

Một thiết kế bao bì tối ưu giúp tăng số lượng vaccine trên mỗi pallet.

Điều này có thể giúp giảm diện tích kho và số chuyến vận chuyển.

Tối ưu thể tích cũng mang lại nhiều lợi ích khác:

  • Giảm nhu cầu kho lạnh.
  • Giảm số lượng pallet.
  • Giảm chi phí vận chuyển.
  • Giảm vật liệu bao bì.
  • Tăng hiệu quả kiểm đếm và phân phối.

Tuy nhiên, một số sai lầm vẫn thường xảy ra khi tính dung tích lưu trữ vaccine.

Phổ biến nhất là chỉ dựa vào tổng số liều, bỏ qua bao bì cấp ba, không tính pallet hoặc sử dụng dữ liệu đóng gói cũ.

Một rủi ro khác là không sử dụng kịch bản có thể tích lớn nhất khi sản phẩm thực tế chưa được xác định.

6. Checklist trước khi xác định dung tích kho lạnh vaccine

Trước khi đưa ra con số cuối cùng, doanh nghiệp nên kiểm tra đầy đủ năm nhóm thông tin.

Thông tin sản phẩm

  • Tổng số liều.
  • Số liều mỗi lọ.
  • Kích thước lọ.
  • Thể tích trên mỗi liều.

Bao bì thứ cấp

  • Số lọ mỗi hộp.
  • Kích thước hộp.
  • Cách xếp lọ.

Bao bì cấp ba

  • Số hộp mỗi thùng.
  • Kích thước thùng.
  • Khối lượng thùng.
  • Phần thể tích tăng thêm do bao bì.

Pallet

  • Số thùng trên mỗi pallet.
  • Chiều cao xếp hàng.
  • Diện tích pallet.
  • Tổng tải trọng.

Kho lạnh

  • Dung tích hữu dụng.
  • Lối đi.
  • Luồng khí.
  • Khu vực dự phòng.
  • Khu vực cách ly hàng.

Việc kiểm tra đầy đủ các yếu tố này giúp hạn chế tình trạng dung tích lý thuyết đủ nhưng không gian sử dụng thực tế lại thiếu.

7. Từ tính dung tích đến lựa chọn giải pháp vận chuyển vaccine

Lựa Chọn Giải Pháp
Vận Chuyển Kiểm Soát Nhiệt Độ

Việc xác định dung tích không chỉ phục vụ thiết kế kho lạnh. Thông tin này còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn thùng vận chuyển kiểm soát nhiệt độ.

Lưu ý: Nếu chỉ dựa vào số liều, cấu hình thùng có thể không phù hợp với hàng hóa thực tế.

Khi lựa chọn giải pháp, cần xem xét đồng thời:

📦
Thể tích hàng thực tế
📏
Kích thước hộp vaccine
🔢
Tổng số lượng sản phẩm
🌡️
Dải nhiệt độ yêu cầu
⏱️
Thời gian vận chuyển
🌤️
Điều kiện môi trường
⚖️
Kích thước phần tải

Giải pháp từ Thermal Packing

Thermal Packing cung cấp các giải pháp hỗ trợ bảo quản và vận chuyển vaccine, dược phẩm và sinh phẩm nhạy cảm nhiệt, bao gồm:

  • Bao bì vận chuyển kiểm soát nhiệt độ.
  • Thùng vận chuyển vaccine.
  • Giải pháp thermal packaging.
  • Thiết bị ghi nhận nhiệt độ.
  • Giám sát dữ liệu trong quá trình vận chuyển.
  • Tem nhãn và truy xuất.
  • Tư vấn cấu hình phù hợp với từng lô hàng.

Hình Ảnh Các Giải Pháp Tiêu Biểu

Thùng vận chuyển Envirotainer


Thùng Vận Chuyển
Envirotainer

Thiết bị ghi nhận nhiệt độ Elpro


Thiết Bị Ghi Nhận Nhiệt Độ
Elpro

Tem nhãn và truy xuất Brady


Tem Nhãn & Truy Xuất
Brady

Việc lựa chọn giải pháp nên dựa trên dữ liệu thực tế về nhiệt độ, thời giandung tích.

Điều này giúp hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí chuỗi lạnh.

8. Kết luận

Cách tính dung tích lưu trữ vaccine không thể chỉ dựa vào tổng số liều. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời thể tích trên mỗi liều, bao bì sơ cấp, bao bì thứ cấp, bao bì cấp ba, cấu hình pallet và dung tích hữu dụng của kho.

Theo hướng dẫn WHO, khi chưa biết chính xác sản phẩm sẽ được tiếp nhận, nên sử dụng kịch bản có thể tích lớn nhất để tạo biên độ an toàn.

Việc tối ưu kích thước lọ, hộp và thùng không chỉ giúp giảm nhu cầu kho lạnh mà còn góp phần giảm chi phí vận chuyển và tăng hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng vaccine.

❄️
📦
🌡️

🔔

Theo dõi Thermal Packing

Để tiếp tục cập nhật chuỗi bài về vận chuyển vaccine, kiểm soát nhiệt độ và giảm rủi ro trong chuỗi lạnh dược phẩm.


Xem thêm ngay
👉

 

Từ khóa

Chia sẻ