Thể tích bảo quản vaccine là một yếu tố quan trọng trong thiết kế chuỗi lạnh. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào số liều vaccine để tính dung tích kho lạnh.
Mỗi loại vaccine có thể khác nhau về:
- Số liều trong mỗi lọ.
- Kích thước lọ hoặc ống.
- Cấu trúc bao bì thứ cấp.
- Kích thước thùng cấp ba.
- Cách xếp hàng trên pallet.
- Khoảng trống cần thiết khi lưu trữ.
Nếu tính toán không chính xác, doanh nghiệp có thể thiếu dung tích kho lạnh. Ngược lại, hệ thống quá lớn sẽ làm tăng chi phí đầu tư và vận hành.
Theo hướng dẫn WHO, việc tính thể tích cần dựa trên sản phẩm thực tế đã được tiền thẩm định. Khi chưa biết chính xác sản phẩm sẽ nhận, nên sử dụng kịch bản có thể tích lớn nhất.
1. Vì sao thể tích bảo quản vaccine thay đổi?
Không phải mọi liều vaccine đều chiếm cùng một dung tích.
Hai sản phẩm cùng có một liều 0,5 ml vẫn có thể dùng hai loại lọ khác nhau.
Sự khác biệt này đến từ:
- Loại vaccine.
- Dạng lỏng hoặc đông khô.
- Số liều trên mỗi lọ.
- Kích thước lọ.
- Độ dày vật liệu bao bì.
- Khoảng cách giữa các lọ.
- Tờ hướng dẫn đi kèm.
- Vách ngăn trong hộp.
- Cấu trúc thùng vận chuyển.
Vì vậy, thể tích vaccine thực tế luôn lớn hơn thể tích chất lỏng bên trong lọ.
Ví dụ, 100 liều vaccine không chỉ chiếm thể tích của 100 liều thuốc.
Doanh nghiệp còn phải tính đến:
- Lọ thủy tinh.
- Nắp lọ.
- Khay hoặc vách ngăn.
- Hộp thứ cấp.
- Thùng cấp ba.
- Khoảng trống xếp hàng.
Đây là lý do chỉ tiêu “thể tích trên mỗi liều” rất quan trọng.
2. Thể tích vaccine trên mỗi liều là gì?
3. Vì sao các quốc gia khó dự báo nhu cầu kho lạnh?
Nhiều quốc gia nhận vaccine qua các cơ quan Liên Hợp Quốc.
Trong một số trường hợp, quốc gia tiếp nhận không biết trước sản phẩm cụ thể sẽ được giao.
Họ có thể biết:
- Loại vaccine.
- Tổng số liều.
- Thời gian dự kiến giao.
Nhưng họ chưa chắc biết:
- Nhà sản xuất.
- Kích thước lọ.
- Số liều mỗi lọ.
- Quy cách hộp.
- Thể tích thùng cấp ba.
Điều này gây khó khăn khi lập kế hoạch kho lạnh.
Nếu chỉ dùng số liệu trung bình, hệ thống có thể không đủ dung tích khi nhận sản phẩm lớn hơn dự kiến.
WHO vì thế khuyến nghị sử dụng kịch bản bất lợi nhất.
Nói cách khác, doanh nghiệp nên tính theo sản phẩm có thể tích lớn nhất trong nhóm.
4. Nguyên tắc sử dụng kịch bản bất lợi nhất
5. Vì sao WHO không đưa một bảng thể tích cố định?
Danh mục vaccine được WHO tiền thẩm định luôn thay đổi.
Sản phẩm mới có thể được thêm vào.
Sản phẩm cũ có thể thay đổi quy cách.
Nhà sản xuất cũng có thể thay đổi:
- Kích thước lọ.
- Bao bì thứ cấp.
- Số lượng lọ trong hộp.
- Quy cách thùng cấp ba.
- Vật liệu đóng gói.
Vì vậy, một bảng cố định trong tài liệu sẽ nhanh chóng lỗi thời.
WHO duy trì một bảng tính riêng.
Bảng này được cập nhật theo danh mục vaccine tiền thẩm định.
Doanh nghiệp nên dùng dữ liệu mới nhất khi:
- Thiết kế kho lạnh.
- Mua tủ bảo quản.
- Lập kế hoạch nhập hàng.
- Đánh giá năng lực pallet.
- Tính số thùng vận chuyển.
- Chuẩn bị chiến dịch tiêm chủng.
6. Hệ số đóng gói cấp ba là gì?
Một số đơn vị lưu trữ vaccine nguyên pallet hoặc nguyên thùng cấp ba.
Trong trường hợp này, thể tích hộp thứ cấp chưa phản ánh đủ nhu cầu lưu trữ.
Doanh nghiệp phải tính thêm hệ số đóng gói cấp ba.
Hệ số này phản ánh ảnh hưởng của:
- Thành thùng carton.
- Khoảng trống giữa các hộp.
- Vách ngăn.
- Vật liệu chèn.
- Cách xếp thùng.
- Cấu trúc pallet.
Hệ số đóng gói càng lớn, dung tích kho cần thiết càng cao.
Điều này đặc biệt quan trọng tại:
- Kho trung tâm.
- Kho quốc gia.
- Kho phân phối vùng.
- Trung tâm logistics.
- Kho nhập khẩu vaccine.
7. Ba cấp bao bì vaccine cần phân biệt
Bao bì vaccine thường được chia thành ba cấp.
Bao bì sơ cấp
Bao bì sơ cấp tiếp xúc trực tiếp với vaccine.
Ví dụ:
- Lọ thủy tinh.
- Ống tiêm nạp sẵn.
- Ampoule.
- Ống nhựa chuyên dụng.
Kích thước bao bì sơ cấp ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích mỗi liều.
Bao bì thứ cấp
Bao bì thứ cấp chứa một hoặc nhiều bao bì sơ cấp.
Ví dụ:
- Hộp chứa 10 lọ.
- Hộp chứa 25 lọ.
- Khay chứa nhiều ống tiêm.
- Hộp có vách ngăn.
Bao bì thứ cấp giúp:
- Bảo vệ lọ.
- Nhóm sản phẩm.
- Cung cấp thông tin.
- Đơn giản hóa kiểm đếm.
- Hỗ trợ phân phối.
Bao bì cấp ba
Bao bì cấp ba dùng để đóng gói và vận chuyển nhiều hộp thứ cấp.
Ví dụ:
- Thùng carton sợi.
- Thùng vận chuyển.
- Thùng pallet.
- Hộp logistics.
Bao bì cấp ba cần chịu được tải trọng và thao tác vận chuyển.
8. Khuyến nghị của WHO đối với lọ vaccine
9. Vai trò của ISO 8362
ISO 8362 quy định các yêu cầu đối với lọ tiêm và phụ kiện liên quan.
Việc chuẩn hóa kích thước giúp:
- Đồng bộ dây chuyền đóng gói.
- Đơn giản hóa sản xuất.
- Giảm biến thể bao bì.
- Tối ưu hộp thứ cấp.
- Tăng hiệu quả xếp kho.
- Hỗ trợ vận chuyển quốc tế.
Một quy cách lọ đồng nhất cũng giúp hệ thống chuỗi lạnh dễ dự báo hơn.
10. Khuyến nghị đối với bao bì thứ cấp
WHO khuyến nghị đóng lọ theo các mảng hình chữ nhật.
Các cấu hình được đề xuất gồm:
- 10 lọ theo mảng 5 × 2.
- 25 lọ theo mảng 5 × 5.
- 50 lọ theo mảng 5 × 10.
- 100 lọ theo mảng 10 × 10.
Cách xếp theo mảng hình chữ nhật giúp tận dụng diện tích tốt hơn.
Nó cũng hỗ trợ:
- Kiểm đếm nhanh.
- Giảm khoảng trống.
- Xếp thùng ổn định.
- Chuẩn hóa kích thước hộp.
- Tối ưu pallet.
11. Kích thước hộp thứ cấp nên được thiết kế thế nào?
Hộp thứ cấp nên có kích thước nhỏ nhất có thể.
Tuy nhiên, hộp vẫn phải chứa đủ:
- Số lọ yêu cầu.
- Tờ hướng dẫn.
- Vách ngăn.
- Khoảng dung sai cần thiết.
Không nên để khoảng trống lớn không có mục đích.
Khoảng trống làm tăng:
- Dung tích kho.
- Chi phí vận chuyển.
- Lượng vật liệu bao bì.
- Nguy cơ sản phẩm dịch chuyển.
Nếu cấu hình khác khuyến nghị WHO, nhà sản xuất cần có giải trình phù hợp.
12. Vì sao mảng hình chữ nhật hiệu quả hơn?
Lọ vaccine thường có dạng trụ tròn.
Nếu xếp không theo quy luật, khoảng trống giữa các lọ sẽ tăng.
Mảng hình chữ nhật giúp:
- Tạo hình hộp vuông vức.
- Giảm không gian chết.
- Dễ xếp trên pallet.
- Dễ đóng vào thùng cấp ba.
- Đơn giản hóa kiểm tra số lượng.
Đây là một cách tối ưu nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ chuỗi lạnh.
13. Khuyến nghị đối với bao bì cấp ba
WHO đưa ra nhiều yêu cầu cho thùng cấp ba.
Mục tiêu là đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và dễ xử lý.
13.1 Sử dụng thùng carton sợi
Hộp thứ cấp nên được đóng vào thùng carton sợi.
Kích thước thùng cần vừa đủ với số hộp bên trong.
Thùng không nên có khoảng trống quá lớn.
Nếu có khoảng trống, cần sử dụng vật liệu chèn phù hợp.
13.2 Tổng số lọ nên là bội số của 100
WHO khuyến nghị tổng số lọ trong thùng cấp ba là bội số của 100.
Ví dụ:
- 100 lọ.
- 200 lọ.
- 500 lọ.
- 1.000 lọ.
Cách này giúp:
- Dễ kiểm đếm.
- Giảm sai sót.
- Đơn giản hóa nhập kho.
- Hỗ trợ đối chiếu chứng từ.
13.3 Kiểm soát khối lượng thùng
Tổng khối lượng thùng không nên vượt quá 25 kg.
Khối lượng được ưu tiên là không quá 10 kg.
Thùng nhẹ hơn giúp:
- Giảm nguy cơ chấn thương.
- Dễ bốc xếp.
- Hạn chế rơi hàng.
- Tăng tốc độ xử lý.
- Phù hợp thao tác thủ công.
Kiểm soát chiều rộng
Chiều rộng của thùng cấp ba không nên vượt quá 45 cm.
Yêu cầu này giúp:
- Dễ nâng.
- Dễ di chuyển.
- Phù hợp kệ kho.
- Hạn chế va chạm.
- Tối ưu xếp pallet.
Tối ưu theo pallet ISO
Thùng cần được thiết kế để xếp hiệu quả trên pallet tiêu chuẩn.
Các kích thước pallet được đề cập gồm:
- 1,2 m × 0,8 m.
- 1,0 m × 1,2 m.
Thùng không nên nhô ra ngoài mép pallet.
Hiện tượng overhang có thể làm:
- Móp thùng.
- Giảm độ ổn định.
- Tăng nguy cơ rơi.
- Hư hỏng sản phẩm.
- Khó quấn và cố định pallet.
14. Bao bì cấp ba có cần thẩm định không?
Có.
Bao bì cấp ba phải được thẩm định cho tải trọng dự kiến.
Việc thẩm định cần xem xét:
- Khối lượng xếp chồng.
- Thời gian lưu kho.
- Độ ẩm.
- Rung động.
- Va đập.
- Nén.
- Điều kiện vận chuyển.
- Số lớp trên pallet.
Thùng đạt kích thước tối ưu nhưng không đủ độ bền vẫn gây rủi ro.
15. Cách tính nhu cầu dung tích kho lạnh
16. Không nên sử dụng toàn bộ dung tích danh định
Một tủ lạnh có dung tích 1.000 lít không có nghĩa chứa được 1.000 lít vaccine.
Cần chừa không gian cho lưu thông không khí.
Nếu xếp quá chặt, có thể xuất hiện:
- Điểm nóng.
- Điểm lạnh.
- Dòng khí bị cản.
- Nhiệt độ không đồng đều.
- Thời gian hồi nhiệt kéo dài.
Dung tích hữu dụng thường thấp hơn dung tích danh định.
Tỷ lệ thực tế cần dựa trên thiết kế và kết quả mapping.
17. Tác động của việc tối ưu bao bì đến chuỗi lạnh
18. Những sai lầm thường gặp khi tính thể tích bảo quản vaccine
-
Chỉ tính theo thể tích thuốc
Đây là sai lầm phổ biến.
Thể tích chất lỏng không phản ánh bao bì thực tế.
-
Không tính bao bì cấp ba
Sai số sẽ lớn nếu vaccine được lưu nguyên thùng hoặc nguyên pallet.
-
Dùng số liệu trung bình
Giá trị trung bình có thể gây thiếu dung tích khi sản phẩm thực tế lớn hơn.
-
Không cập nhật dữ liệu
Danh mục sản phẩm có thể thay đổi theo thời gian.
Số liệu cũ có thể không còn phù hợp.
-
Bỏ qua không gian lưu thông khí
Việc xếp kín kho có thể làm giảm hiệu quả làm lạnh.
-
Không có biên độ an toàn
Lô hàng có thể lớn hơn kế hoạch hoặc đến sớm hơn dự kiến.
19. Checklist lập kế hoạch kho lạnh vaccine
20. Gợi ý giải pháp từ Thermal Packing
21. Kết luận
Thể tích bảo quản vaccine không chỉ phụ thuộc vào số liều.
Doanh nghiệp phải tính cả:
- Bao bì sơ cấp.
- Bao bì thứ cấp.
- Bao bì cấp ba.
- Hệ số đóng gói.
- Cách xếp pallet.
- Không gian lưu thông khí.
- Biên độ an toàn.
Theo WHO, nên sử dụng dữ liệu mới nhất từ danh mục vaccine tiền thẩm định.
Nếu chưa biết sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp nên áp dụng kịch bản có thể tích lớn nhất.
Việc chuẩn hóa kích thước lọ, hộp và thùng giúp giảm nhu cầu kho lạnh.
Nó cũng giúp giảm chi phí vận chuyển và tăng hiệu quả phân phối.
