Tin tức
Trang chủ Tin tức Thiết bị giám sát nhiệt độ vaccine theo hướng dẫn WHO

Thiết bị giám sát nhiệt độ vaccine theo hướng dẫn WHO

  • Lê Anh
  • 10/07/2026

Trong hai bài trước, chúng ta đã tìm hiểu về bao bì cách nhiệt và thẩm định tuyến vận chuyển vaccine. Tuy nhiên, một thùng đã được thẩm định vẫn chưa đủ để xác nhận chất lượng lô hàng. Doanh nghiệp cần biết điều gì thực sự xảy ra trong suốt hành trình.

  • Vaccine có từng tiếp xúc với nhiệt độ quá cao không?
  • Sản phẩm có bị đóng băng tại một điểm trung chuyển hay không?
  • Sai lệch xảy ra ở sân bay, trên xe tải hay tại kho nhận hàng?

Đây là vai trò của thiết bị giám sát nhiệt độ vaccine.

Theo hướng dẫn WHO, thiết bị điện tử ghi nhận nhiệt độ cần được đặt trong các thùng vaccine quốc tế. Dữ liệu thu được giúp đánh giá lô hàng và ngăn ngừa sự cố tương tự.

1. Vì sao phải giám sát nhiệt độ trong từng lô vaccine?

Vaccine phải được vận chuyển theo điều kiện do nhà sản xuất xác định.

Dải nhiệt độ này thường được ghi trên bao bì ngoài.

Ví dụ:

  • 2–8°C.
  • Dưới 8°C.
  • Điều kiện đông lạnh.
  • Điều kiện âm sâu.
  • Dải nhiệt riêng theo hồ sơ ổn định.

Nếu nhiệt độ vượt khỏi giới hạn, vaccine có thể bị ảnh hưởng.

Tuy nhiên, không phải mọi sai lệch đều đồng nghĩa với việc phải hủy sản phẩm.

Quyết định còn phụ thuộc vào:

  • Mức nhiệt độ cao nhất hoặc thấp nhất.
  • Thời gian vượt ngưỡng.
  • Số lần sai lệch.
  • Độ nhạy của vaccine.
  • Ngân sách ổn định của sản phẩm.
  • Hướng dẫn của cơ quan mua sắm.
  • Kết quả đánh giá từ nhà sản xuất.

Vì vậy, doanh nghiệp cần dữ liệu chính xác thay vì chỉ dựa vào cảm nhận.

 

2. Electronic Data Integrator là gì?

Electronic Data Integrator, viết tắt là EDI, là thiết bị điện tử theo dõi nhiệt độ trong vận chuyển vaccine.

Thiết bị ghi lại quá trình tiếp xúc nhiệt của lô hàng.

EDI không chỉ hiển thị nhiệt độ tại một thời điểm.

Thiết bị còn có thể cung cấp:

  • Tình trạng kích hoạt.
  • Tình trạng pin.
  • Tổng thời gian vận chuyển.
  • Trạng thái cảnh báo.
  • Thời điểm vượt ngưỡng.
  • Thời lượng vượt ngưỡng.
  • Nhiệt độ cao nhất hoặc thấp nhất.
  • Lịch sử sai lệch.

Theo WHO, EDI được tiền thẩm định theo hệ thống PQS nên được sử dụng trong các lô vaccine quốc tế.

2.1 Hai mục tiêu chính của thiết bị EDI

Thiết bị EDI phục vụ hai mục tiêu quan trọng.

2.1.1 Hỗ trợ quyết định chấp nhận lô hàng

Dữ liệu giúp đơn vị nhận hàng xác định:

  • Lô hàng có bị ảnh hưởng hay không.
  • Thùng nào có nguy cơ.
  • Vaccine nào cần cách ly.
  • Lô hàng có thể được chấp nhận không.
  • Có cần đánh giá thêm từ nhà sản xuất không.

Đây là cơ sở quan trọng để tránh hai tình huống.

Thứ nhất, chấp nhận vaccine đã bị ảnh hưởng.

Thứ hai, hủy vaccine vẫn còn sử dụng an toàn.

2.1.2 Hỗ trợ điều tra nguyên nhân

EDI giúp xác định sai lệch xảy ra:

  • Khi nào.
  • Trong bao lâu.
  • Ở mức nhiệt nào.
  • Tại giai đoạn nào.
  • Trong thùng nào.

Dữ liệu này hỗ trợ:

  • Điều tra sai lệch.
  • Phân tích nguyên nhân gốc.
  • Xây dựng CAPA.
  • Làm việc với bảo hiểm.
  • Đánh giá nhà vận chuyển.
  • Cải thiện tuyến giao hàng.

 

3. Mỗi thùng vaccine cần bao nhiêu thiết bị?

📟

Quy Định Đặt Thiết Bị Đo (EDI)

Khuyến nghị từ WHO về việc sử dụng Data Logger trong thùng vận chuyển

📦 Nguyên tắc 1 Thùng = 1 EDI

WHO khuyến nghị đặt ít nhất một thiết bị EDI trong mỗi thùng vận chuyển vaccine.

Không đặt 1 logger cho cả pallet rồi áp dụng cho toàn bộ thùng. Mỗi thùng phải được đánh giá riêng!

📏 Đối với thùng vận chuyển cao hơn 800 mm

WHO khuyến nghị sử dụng TỐI THIỂU HAI THIẾT BỊ. Hai thiết bị này cần được đặt tại:

🔴

Điểm nóng đã xác định(Nơi có nguy cơ nhiệt độ cao nhất)

🔵

Điểm lạnh đã xác định(Nơi có nguy cơ nhiệt độ thấp nhất)
💡Việc xác định các điểm này cần được dựa trên kết quả thermal mapping (lập bản đồ nhiệt) hoặc thẩm định nhiệt trước đó.

⚠️

Tuyệt đối tránh đặt Logger ngẫu nhiên!

Việc đặt thiết bị theo cảm tính hoặc ngẫu nhiên có thể dẫn đến việc không ghi nhận được điều kiện bất lợi nhất (worst-case conditions) mà lô hàng thực sự phải trải qua.

 

 

4. Khi nào cần kích hoạt thiết bị EDI?

EDI phải được kích hoạt khi vaccine được đóng vào bao bì cấp ba.

Bao bì cấp ba thường là lớp ngoài dùng cho vận chuyển.

Thiết bị phải hoạt động từ lúc hoàn tất đóng gói đến khi lô hàng được nhận.

Thời gian ghi cần bao gồm:

  • Thời gian vận chuyển dự kiến.
  • Thời gian trung chuyển.
  • Thời gian chờ thông quan.
  • Khoảng dự phòng cho chậm trễ.

Thiết bị không nên hết bộ nhớ hoặc hết pin trước khi lô hàng đến nơi.

 

5. Có nên đặt data logger bên ngoài thùng?

Ngoài EDI bên trong, nhà sản xuất có thể đặt một data logger bên ngoài thùng chỉ số.

Thùng chỉ số có thể hiểu là thùng đại diện được lựa chọn để theo dõi điều kiện bên ngoài.

Data logger bên ngoài giúp phát hiện:

  • Phơi nhiễm trên sân đỗ máy bay.
  • Chờ ngoài trời quá lâu.
  • Đặt gần luồng khí nóng.
  • Tiếp xúc ánh nắng trực tiếp.
  • Xử lý không đúng tại điểm trung chuyển.

Dữ liệu bên ngoài cũng hỗ trợ transport route profiling.

Thiết bị phải được cố định chắc chắn.

Không được để logger rơi hoặc tách khỏi thùng khi bốc xếp.

 

6. Cần làm gì khi thiết bị báo động?

Đơn vị nhận hàng phải kiểm tra thiết bị trước khi chấp nhận lô vaccine.

Nếu không có cảnh báo, lô hàng có thể tiếp tục quy trình tiếp nhận.

Nếu một hoặc nhiều thiết bị báo động, cần thực hiện các bước sau:

  1. Không tự ý đưa vaccine vào sử dụng.
  2. Bảo quản vaccine trong điều kiện phù hợp.
  3. Cách ly lô hàng tại khu vực quarantine.
  4. Ghi nhận tình trạng từng thiết bị.
  5. Liên hệ cơ quan hoặc đơn vị mua sắm.
  6. Tải dữ liệu chi tiết nếu thiết bị hỗ trợ.
  7. Chờ đánh giá ảnh hưởng đến chất lượng.
  8. Chỉ giải phóng lô hàng khi có quyết định.

Không nên tự động hủy vaccine chỉ vì có cảnh báo.

Mức độ ảnh hưởng cần được đánh giá dựa trên dữ liệu thực tế.

 

7. Dữ liệu nào quan trọng khi có sai lệch?

Khi thiết bị báo động, cần thu thập tối thiểu:

  • Thời điểm bắt đầu sai lệch.
  • Thời điểm kết thúc.
  • Tổng thời gian vượt ngưỡng.
  • Nhiệt độ cao nhất.
  • Nhiệt độ thấp nhất.
  • Loại cảnh báo.
  • Số lần cảnh báo.
  • Tổng thời gian vận chuyển.
  • Vị trí thùng trong lô hàng.

Thông tin này cần được gửi cho các bên liên quan.

Các bên có thể gồm:

  • Cơ quan mua sắm.
  • Nhà sản xuất vaccine.
  • Đơn vị logistics.
  • Người nhận hàng.
  • Bộ phận chất lượng.
  • Đơn vị bảo hiểm.

 

8. Dung môi vaccine có cần thiết bị giám sát không?

Dung môi được đóng gói riêng thường không cần data logger.

Tuy nhiên, có ngoại lệ khi dung môi nhạy cảm với đóng băng.

Trong trường hợp này, mỗi thùng dung môi cần thiết bị chỉ thị đóng băng phù hợp.

Có thể sử dụng chỉ thị đóng băng điện tử đã được WHO PQS tiền thẩm định.

Nếu vaccine và dung môi nằm chung một bao bì, doanh nghiệp cần tuân thủ cấu hình đã được phê duyệt.

 

9. Có thể dùng EDI trong thùng đá khô không?

WHO không khuyến khích sử dụng đá khô trong vận chuyển vaccine.

Nếu vẫn sử dụng đá khô, EDI thông thường có thể không phù hợp.

Nhiệt độ cực thấp có thể ảnh hưởng xấu đến pin.

Trong trường hợp này, thẻ Cold Chain Monitor có thể được sử dụng thay thế.

WHO không còn khuyến nghị thẻ CCM cho các mục đích khác.

Doanh nghiệp cần lựa chọn thiết bị theo đúng dải nhiệt của hành trình.

Một data logger hoạt động tốt ở 2–8°C chưa chắc phù hợp với môi trường đá khô.

 

10. Lưu ý về pin lithium trong vận chuyển hàng không

Nên tránh sử dụng thiết bị giám sát dùng pin lithium không phải dạng pin cúc áo.

Một số loại pin có thể làm lô hàng phải tuân thủ yêu cầu hàng nguy hiểm.

Điều này có thể phát sinh:

  • Nhãn nguy hiểm.
  • Hồ sơ vận chuyển bổ sung.
  • Hạn chế hàng không.
  • Quy trình đóng gói riêng.
  • Chi phí xử lý cao hơn.

Vì vậy, loại pin cần được xem xét ngay từ giai đoạn lựa chọn thiết bị.

 

11. Thông số kỹ thuật tối thiểu của thiết bị giám sát

⚙️

Yêu Cầu Kỹ Thuật Thiết Bị EDI

(Data Logger) dùng trong vận chuyển vaccine theo chuẩn WHO

🌡️ Nhiệt độ & Độ chính xác

Dải nhiệt độ hoạt động:

-30°C đến
+55°C
Phù hợp với nhiều điều kiện vận chuyển quốc tế.

Độ chính xác (Nhiệt độ):

  • ±0,5°C (Trong khoảng -5°C đến +25°C)
  • ±1°C (Từ -20°C đến -5°C & +25°C đến +55°C)

Độ phân giải:

±0,2°C (Áp dụng từ -20°C đến +55°C)

Độ chính xác thời gian:

±10 giây/ngày hoặc tốt hơn.

⏱️ Yêu cầu về Thời gian

Thời gian phản hồi (T90)

≤ 10 phút
Giúp thiết bị phản ánh sự thay đổi nhiệt độ đủ nhanh.

🔄

Chu kỳ ghi dữ liệu

≤ 10 phút / lần
Chu kỳ quá dài có thể bỏ sót các sai lệch nhiệt độ ngắn.

Thời gian trì hoãn bắt đầu

60 phút
Hỗ trợ quá trình đóng gói và để thùng ổn định trước khi theo dõi chính thức.

💾 Lưu trữ & Tuổi thọ

40d
Thời gian ghi tối thiểuÍt nhất 40 ngày (phù hợp vận chuyển quốc tế & khi bị chậm trễ).
6m
Thời gian lưu dữ liệuGiữ tối thiểu 6 tháng sau khi dừng (Hỗ trợ điều tra, audit).
18m
Tuổi thọ lưu khoPin duy trì ít nhất 18 tháng trước kích hoạt. Cần rõ hạn dùng.

🛡️ Tiêu chuẩn & Hiệu chuẩn


Cấp bảo vệ vật lý

  • Vỏ thiết bị phải chống ăn mòn.
  • Cấp bảo vệ không thấp hơn IP64 (theo IEC 60529).
  • Phải chịu được bụi và độ ẩm trong quá trình vận chuyển.

📜 Hiệu chuẩn & Truy xuất

Mỗi sản phẩm bắt buộc phải đi kèm:

✔️ Chứng nhận hiệu chuẩn

✔️ Chứng nhận truy xuất

✔️ Hồ sơ xác nhận độ chính xác
* Data logger không có bằng chứng hiệu chuẩn sẽ khó sử dụng trong audit.

 

 

12. Những chức năng bắt buộc của EDI

📱

Chức Năng Bắt Buộc Của EDI

(Data Logger) dùng trong vận chuyển vaccine

▶️

Chức năng
kích hoạt

Người gửi phải kích hoạt thiết bị khi bắt đầu hành trình.

  • ✔️Thiết bị cần có nút hoặc công tắc Start.
  • ✔️Trạng thái kích hoạt phải được hiển thị rõ ràng trên thiết bị.

⏹️

Chức năng
dừng

Người nhận phải dừng thiết bị khi kết thúc hành trình.

  • ✔️Cần có nút Stop (được thiết kế đặc biệt để tránh nhấn nhầm).
  • ✔️Nếu không dừng thủ công, thiết bị nên tự dừng sau thời gian ghi tối đa.

🖥️

Màn hình
hiển thị

Màn hình cần thể hiện đầy đủ các thông tin sau:

Trạng thái kích hoạt
Tình trạng pin
Hạn sử dụng
Cảnh báo tổng
Cảnh báo theo ngưỡng
Tổng TG vận chuyển
Lịch sử ≥ 1 sai lệch
📸 Màn hình cần có khả năng photocopy hoặc chụp lại rõ ràng.
💡 Biểu tượng phải đứng yên (Không dùng đèn nhấp nháy làm thông tin duy nhất).

📥

Khả năng
tải báo cáo

Thiết bị có thể hỗ trợ các chuẩn kết nối:

🔌 Cổng USB
📶 Kết nối không dây
📄 Báo cáo PDF tự động
Tiêu chí cốt lõi:
Người dùng không nên phải cài phần mềm chuyên dụng để xem dữ liệu cơ bản. Tính năng này đặc biệt hữu ích và tiết kiệm thời gian khi xử lý khiếu nại.

 

 

13. Phân loại thiết bị theo nhóm vaccine

WHO phân loại thiết bị phù hợp với các nhóm bao bì A, B và C.

Việc đặt cảnh báo phải phù hợp với độ nhạy của vaccine.

Không nên dùng cùng một cấu hình cảnh báo cho mọi sản phẩm.

13.1 Ngưỡng cảnh báo cho vaccine nhóm A và B

Nhóm này gồm các vaccine nhạy cảm với nhiệt nhưng không bị ảnh hưởng bởi đóng băng.

Các ngưỡng cảnh báo được đề cập gồm:

Ngưỡng Hình thức cảnh báo Thời gian kích hoạt
≥45°C Một lần tiếp xúc 1 giờ
≥30°C Tiếp xúc tích lũy 10 giờ
≥10°C Tiếp xúc tích lũy 20 giờ

Nhóm này có thể bao gồm:

  • OPV.
  • BCG.
  • Vaccine sởi.
  • MR.
  • MMR.
  • Vaccine sốt vàng.
  • Một số vaccine đông khô.

Với cảnh báo từ 10°C, cách xử lý OPV và vaccine khác có thể không giống nhau.

Tất cả cảnh báo vẫn cần được báo cáo cho cơ quan mua sắm.

13.2 Ngưỡng cảnh báo cho vaccine nhóm C

Nhóm C gồm các vaccine nhạy cảm với nhiệt và đóng băng.

Ngưỡng cảnh báo gồm:

Ngưỡng Hình thức cảnh báo Thời gian kích hoạt
≥45°C Một lần tiếp xúc 1 giờ
≥30°C Tiếp xúc tích lũy 10 giờ
≤-0,5°C Một lần tiếp xúc 1 giờ

Nhóm này có thể gồm:

  • DTP.
  • DT.
  • Hepatitis B.
  • HPV.
  • IPV.
  • Hib dạng lỏng.
  • Vaccine cúm dạng lỏng.
  • Vaccine uốn ván.
  • Một số vaccine phế cầu.

Cảnh báo đóng băng đặc biệt quan trọng.

Vaccine nhóm C có thể bị ảnh hưởng dù nhiệt độ chỉ xuống dưới 0°C trong thời gian nhất định.

 

14. Ngưỡng riêng cho vaccine RotaTeq

Một số sản phẩm có ngưỡng cảnh báo riêng.

Với RotaTeq, ngưỡng được đề cập gồm:

Ngưỡng Hình thức cảnh báo Thời gian kích hoạt
≥27°C Một lần tiếp xúc 1 phút
≥17°C Tiếp xúc tích lũy 2 giờ
≤-25°C Một lần tiếp xúc 1 phút

Điều này cho thấy cấu hình cảnh báo phải bám sát từng sản phẩm.

15. Ngưỡng riêng cho vaccine Prevnar

Với Prevnar, các ngưỡng gồm:

Ngưỡng Hình thức cảnh báo Thời gian kích hoạt
≥40°C Một lần tiếp xúc 1 giờ
≥30°C Tiếp xúc tích lũy 10 giờ
≤-0,5°C Một lần tiếp xúc 1 giờ

Doanh nghiệp phải sử dụng thiết bị đúng loại.

Không nên thay đổi ngưỡng nếu chưa được phê duyệt.

 

16. Cần làm gì khi vaccine nhóm C bị cảnh báo đóng băng?

🧪

Xử Lý Cảnh Báo & Shake Test

Quy trình đánh giá vaccine khi nghi ngờ bị đóng băng

❄️
Kích hoạt khi có cảnh báo ≤ -0,5°CKhi nhận được cảnh báo này, yêu cầu đầu tiên là phải ngay lập tức cách ly lô hàng để tiến hành đánh giá.

🫨 Bước 1: Kiểm tra lắc

Đơn vị nhận có thể phải thực hiện shake test (kiểm tra lắc) theo đúng hướng dẫn áp dụng cho từng loại vaccine cụ thể.

Bước 2: Xem xét sử dụng

Nếu vaccine vượt qua được thử nghiệm shake test, sản phẩm có thể được đưa vào xem xét để tiếp tục sử dụng.

📢 Bước 3: Báo cáo

Tất cả các kết quả cuối cùng (dù đạt hay không đạt) đều phải được thông báo lại cho cơ quan mua sắm.

⚠️

Quy định nghiêm ngặt về nhân sự

Shake test không được thực hiện tùy tiện. Nhân sự thực hiện bắt buộc phải được đào tạo bài bản và tuân thủ đúng quy trình tiêu chuẩn.

 

 

17. Thẻ thông tin lô hàng cần thể hiện gì?

Mỗi EDI nên được gắn trên một thẻ chống ẩm.

Keo gắn cũng cần chịu ẩm.

Thẻ phải cho phép ghi bằng bút bi không xóa được.

Thông tin mặt trước nên gồm:

  • Loại thiết bị.
  • Hướng dẫn người gửi.
  • Thông tin lô hàng.
  • Thời điểm kích hoạt.

Mặt sau nên gồm:

  • Hướng dẫn người nhận.
  • Cách kiểm tra cảnh báo.
  • Hành động khi có cảnh báo.
  • Thông tin liên hệ cần thiết.

Ngôn ngữ có thể là:

  • Tiếng Anh.
  • Tiếng Pháp.
  • Tiếng Tây Ban Nha.

Phông chữ phải dễ đọc.

 

18. Cảnh báo nhiệt độ có đồng nghĩa với hủy lô hàng không?

Không phải mọi cảnh báo đều dẫn đến hủy vaccine.

Việc chấp nhận hoặc từ chối phụ thuộc vào:

  • Loại vaccine.
  • Loại cảnh báo.
  • Mức độ sai lệch.
  • Thời gian sai lệch.
  • Số lần sai lệch.
  • Hồ sơ ổn định.
  • Đánh giá của cơ quan mua sắm.

Tất cả cảnh báo phải được báo cáo.

Không nên tự đưa ra kết luận chỉ dựa trên một biểu tượng alarm.

 

19. Vì sao vaccine nhóm C dễ có cảnh báo nhiệt cao hơn?

Bao bì nhóm A và B thường sử dụng túi nước đông lạnh.

Vaccine trong hai nhóm này không bị ảnh hưởng bởi đóng băng.

Nhiệt độ ban đầu bên trong thùng có thể ở mức thấp.

Do đó, xác suất cảnh báo nhiệt độ cao thường thấp hơn.

Ngược lại, vaccine nhóm C thường bắt đầu ở 2–8°C.

Bao bì phải tránh cả quá nhiệt và đóng băng.

Vì vậy, vaccine nhóm C có thể tiến gần ngưỡng nhiệt cao nhanh hơn.

Điều này đòi hỏi:

  • Cấu hình PCM phù hợp.
  • Cách nhiệt tốt.
  • Tuyến được thẩm định.
  • Data logger chính xác.
  • Xử lý nhanh khi có chậm trễ.

 

20. Sai lệch nhưng không kích hoạt cảnh báo

Một số thiết bị có thể ghi nhận nhiệt độ vượt giới hạn nhưng chưa đủ thời gian kích hoạt alarm.

Nếu thiết bị hỗ trợ tải dữ liệu, báo cáo vẫn có thể hiển thị:

  • Nhiệt độ cao nhất.
  • Thời gian sai lệch.
  • Thời điểm xảy ra.

Dữ liệu này nên được gửi cho cơ quan mua sắm.

Thông tin giúp điều tra và ngăn ngừa sự cố tương tự.

Theo hướng dẫn được cung cấp, nếu không có cảnh báo, sản phẩm có thể được chấp nhận.

Tuy nhiên, dữ liệu sai lệch vẫn cần được lưu hồ sơ.

 

21. VVM có thay thế data logger không?

Không.

Vaccine Vial Monitor, gọi tắt là VVM, không phải thiết bị giám sát vận chuyển.

VVM phản ánh ảnh hưởng tích lũy của nhiệt theo thời gian trên từng lọ vaccine.

EDI được thiết kế để theo dõi hành trình vận chuyển.

Hai công cụ có vai trò khác nhau.

 

EDI giúp đánh giá hành trình

EDI cung cấp:

  • Nhiệt độ theo thời gian.
  • Thời điểm sai lệch.
  • Thời lượng sai lệch.
  • Mức nhiệt cao hoặc thấp.

 

VVM giúp đánh giá từng lọ vaccine

VVM thay đổi màu theo ảnh hưởng nhiệt tích lũy.

Tuy nhiên, VVM không phản ứng với nhiệt độ âm.

Do đó, VVM không phát hiện được nguy cơ đóng băng.

Khi lô hàng đến nơi, cần kiểm tra cả EDI và VVM.

Không nên dùng VVM để thay thế dữ liệu hành trình.

 

22. Mối quan hệ giữa cảnh báo và VVM

🌡️

Đánh Giá VVM & Các Ngưỡng Cảnh Báo

Mối liên hệ giữa chỉ thị nhiệt độ vaccine (VVM) và các mức cảnh báo

❄️ Đặc tính của VVM với nhiệt độ âm

  • 🔹Nếu không có cảnh báo, VVM thường không thay đổi đáng kể.
  • 🔹Nếu có cảnh báo đóng băng, VVM có thể không thay đổi.
  • 💡Nguyên nhân cốt lõi là do VVM không phản ứng với nhiệt độ âm.

Phân tích mức độ cảnh báo nhiệt độ cao

Từ 10°C

Đặc biệt quan trọng với OPV (Vaccine bại liệt uống).

Với một số vaccine khác, lô hàng vẫn có thể được chấp nhận tùy vào loại sản phẩm.

Mốc 30°C

Cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa theo số lần tiếp xúc và mức độ nghiêm trọng của từng đợt tăng nhiệt.

Mốc 45°C

Cảnh báo ở mức này rất nguy hiểm và có thể dẫn đến quyết định từ chối toàn bộ lô hàng.

👨‍⚕️

Nguyên tắc Tối thượng

Quyết định cuối cùng đối với lô hàng có cảnh báo nhiệt độ luôn phải được dựa trên đánh giá chuyên môn từ các chuyên gia hoặc bộ phận quản lý chất lượng.

 

 

23. Checklist kiểm tra thiết bị khi nhận vaccine

Khi nhận lô hàng, đơn vị tiếp nhận nên thực hiện các bước sau:

📦

Quy Trình Tiếp Nhận Vaccine

Hướng dẫn kiểm tra lô hàng & Vai trò cốt lõi của Data Logger

5 Bước Kiểm Tra Khi Nhận Hàng

1
Kiểm tra tình trạng thùng

  • 🔸 Thùng có móp hay thủng không?
  • 🔸 Có dấu hiệu ẩm hoặc rò rỉ không?
  • 🔸 Niêm phong có nguyên vẹn không?
  • 🔸 Data logger ngoài còn gắn chắc không?

2
Kiểm tra EDI (Thiết bị đo)

  • 🔸 Thiết bị có được kích hoạt không?
  • 🔸 Pin còn hoạt động không?
  • 🔸 Có biểu tượng alarm (cảnh báo) không?
  • 🔸 Tổng thời gian vận chuyển hợp lý không?
  • 🔸 Thiết bị đã được dừng chưa?

3
Ghi nhận bằng chứng

  • 🔸 Chụp màn hình thiết bị.
  • 🔸 Ghi số seri thiết bị.
  • 🔸 Ghi vị trí đặt thùng.
  • 🔸 Ghi nhận thời gian nhận chính xác.
  • 🔸 Lưu giữ vận đơn và hồ sơ liên quan.

4
Kiểm tra VVM

  • 🔸 Kiểm tra màu ô vuông trung tâm.
  • 🔸 So sánh với vòng tròn tham chiếu bên ngoài.
  • 🔸 Ghi nhận chi tiết kết quả vào biên bản nhận hàng.

5
Xử lý khi có cảnh báo!

  • Không sử dụng vaccine ngay lập tức.
  • Cách ly lô hàng.
  • ⚠️ Tiếp tục duy trì điều kiện bảo quản.
  • 📞 Liên hệ với cơ quan mua sắm/cung cấp.
  • 📥 Tải báo cáo chi tiết từ Data Logger.
  • Chờ quyết định đánh giá cuối cùng.

📊 Giá trị của Data Logger trong quản lý chuỗi lạnh

Data logger không chỉ dùng để chứng minh nhiệt độ, mà còn tạo ra dữ liệu quý giá giúp cải thiện toàn bộ chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu để:

📍 Phát hiện tuyến có rủi ro cao
✈️ Xác định sân bay gây chậm trễ
🏢 So sánh nhà vận chuyển
🧊 Điều chỉnh cấu hình PCM
📦 Cải thiện chất lượng bao bì
🗺️ Xây dựng Transport Route Profile
📉 Giảm tỷ lệ sai lệch lặp lại
📋 Hỗ trợ CAPA và Audit
“Khi dữ liệu được quản lý tập trung, doanh nghiệp có thể chuyển từ xử lý bị động sang phòng ngừa rủi ro.”

 

 

24. Gợi ý giải pháp giám sát nhiệt độ từ ELPRO

Đối với vận chuyển vaccine và dược phẩm nhạy cảm nhiệt, doanh nghiệp có thể tham khảo các giải pháp data logger của ELPRO.

Tùy theo hành trình, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Logger dùng một lần.
  • Logger tái sử dụng.
  • PDF logger.
  • Chỉ thị nhiệt độ điện tử.
  • Thiết bị giám sát nhiệt độ thấp.
  • Nền tảng quản lý dữ liệu tập trung.

Một số thiết bị có thể hỗ trợ:

  • Hiển thị OK hoặc ALARM.
  • Tạo báo cáo PDF.
  • Kết nối USB.
  • Kết nối Bluetooth.
  • Lưu trữ lịch sử nhiệt độ.
  • Quản lý dữ liệu tập trung.

Tuy nhiên, thiết bị phải được lựa chọn theo:

  • Dải nhiệt độ.
  • Loại vaccine.
  • Ngưỡng cảnh báo.
  • Thời gian hành trình.
  • Yêu cầu hiệu chuẩn.
  • Quy định vận chuyển hàng không.

Thiết bị giám sát không thể thay thế bao bì đúng chuẩn.

Ngược lại, bao bì tốt cũng không thể thay thế dữ liệu giám sát.

Hai yếu tố cần hoạt động đồng thời.

 

25. Kết luận

Thiết bị giám sát nhiệt độ vaccine là mắt xích quan trọng trong vận chuyển quốc tế.

WHO khuyến nghị đặt EDI trong từng thùng vaccine.

Với thùng cao trên 800 mm, có thể cần hai thiết bị tại điểm nóng và điểm lạnh.

Một hệ thống giám sát phù hợp cần đảm bảo:

  • Độ chính xác phù hợp.
  • Chu kỳ ghi tối đa 10 phút.
  • Thời gian ghi tối thiểu 40 ngày.
  • Lưu dữ liệu ít nhất 6 tháng.
  • Có chứng nhận hiệu chuẩn.
  • Có trạng thái cảnh báo rõ ràng.
  • Có thể truy xuất dữ liệu khi cần.

Khi xuất hiện cảnh báo, vaccine phải được bảo quản đúng điều kiện và cách ly.

Đơn vị nhận hàng không nên tự ý chấp nhận hoặc hủy lô hàng.

Dữ liệu cần được chuyển cho cơ quan mua sắm và nhà sản xuất để đánh giá.

❄️
📦
🌡️

🔔

Theo dõi Thermal Packing

Để tiếp tục cập nhật chuỗi bài về vận chuyển vaccine, kiểm soát nhiệt độ và giảm rủi ro trong chuỗi lạnh dược phẩm.


Xem thêm ngay
👉

 

Từ khóa

Chia sẻ