Brady B-490 FreezerBondz™ Polyester là vật liệu nhãn polyester màu trắng, được thiết kế cho các ứng dụng nhận diện trong phòng thí nghiệm như ghi nhãn vial, ống ly tâm, ống nghiệm, straw và lam kính. Vật liệu này phù hợp cho các môi trường bảo quản lạnh, đông lạnh sâu và lưu trữ mẫu sinh học cần khả năng nhận diện rõ ràng, bền bỉ.
Nhãn B-490 có thể được dán lên bề mặt đông lạnh, bao gồm thủy tinh và polypropylene được lưu trữ trong nitơ lỏng, khi nhãn được quấn chồng lên chính nó tối thiểu 1/8 inch. Điều này giúp tăng độ bám dính và đảm bảo nhãn giữ ổn định trong các điều kiện nhiệt độ cực thấp.
Với keo acrylic bám dính lâu dài, vật liệu B-490 có khả năng chịu nhiệt độ từ -196 °C đến +100 °C, đồng thời kháng lem mực, kháng dung môi và duy trì hiệu suất tốt trong điều kiện nhiệt độ cao/thấp. Nhãn được in bằng công nghệ thermal transfer, giúp thông tin in rõ nét và bền hơn trong quá trình sử dụng.
Vật liệu Brady Authentic được thiết kế để hoạt động đồng bộ với máy in Brady, giúp cải thiện khả năng nhận diện vật liệu, tối ưu hiệu suất in, tăng độ tin cậy và hỗ trợ tương tác tốt hơn với ứng dụng di động. Khi in trên vật liệu này, cần sử dụng ribbon phù hợp theo khuyến nghị của Brady.
Thông số Brady B-490
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Mã vật liệu Brady | B-490 |
| Tên vật liệu | FreezerBondz™ Polyester |
| Loại vật liệu | Polyester chịu đông lạnh sâu |
| Màu sắc | Trắng |
| Bề mặt hoàn thiện | Mờ |
| Ứng dụng | Ghi nhãn phòng thí nghiệm |
| Ứng dụng phù hợp | Vial, ống ly tâm, ống nghiệm, straw, lam kính |
| Đặc tính nhãn | Keo bám dính mạnh, chịu nhiệt độ thấp, keo dính lâu dài |
| Bề mặt có thể dán | Bề mặt đông lạnh, thủy tinh, polypropylene |
| Dải nhiệt độ sử dụng | -320 °F đến 212 °F / -196 °C đến +100 °C |
| Khả năng kháng | Kháng lem mực, kháng dung môi, chịu nhiệt độ cao/thấp |
| Công nghệ in | Thermal Transfer |
| Máy in tương thích | BMP61, BMP71 với media adapter, M610, M611, M710 với media adapter |
| Ribbon khuyến nghị | M61-R4310 cho M610 / BMP61 / BradyPrinter M611 / M611; M7-R4300 cho M710 / BMP71 |
| Lưu ý tương thích | Không còn tương thích với dòng máy in TLS Series |
| Chứng nhận / tuân thủ | RoHS compliant to 2005/618/EC MCV amendment to RoHS Directive 2002/95/EC |
