Tại cuộc họp rà soát nhiệm vụ ngành Dược Việt Nam diễn ra ngày 13/01/2026, Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Tri Thức đã nhấn mạnh mục tiêu hiện thực hóa Chiến lược 1165, đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất dược phẩm khu vực. Tuy nhiên, đi đôi với kỳ vọng nội địa hóa là những yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn quốc tế mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm.
1. Nội địa hóa ngành Dược: Từ con số đến hành động chiến lược
Theo bài báo cáo cuộc họp từ cổng thông tin điện tử Bộ Y tế, ngành Dược Việt Nam đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ. Hiện nay, thuốc sản xuất trong nước đã chiếm khoảng 70% về số lượng sử dụng và gần 50% về giá trị. Tổng số thuốc có giấy đăng ký lưu hành đã vượt mốc 30.000 sản phẩm, bao phủ hầu hết các nhóm tác dụng dược lý theo phân loại của WHO.
Thứ trưởng Nguyễn Tri Thức khẳng định, Bộ Y tế đang quyết liệt triển khai các giải pháp đột phá để nâng cao năng lực sản xuất, đặc biệt là các dòng thuốc biệt dược gốc, thuốc phát minh và vắc xin. Việt Nam hiện đã tự chủ được 11/12 loại vắc xin trong chương trình tiêm chủng mở rộng – một thành tựu khẳng định vị thế của y tế nước nhà.
2. Thách thức từ các tiêu chuẩn khắt khe: Mức độ 3 của WHO
Dù số lượng thuốc tăng trưởng ổn định từ 12-15% mỗi năm, nhưng áp lực về chất lượng vẫn là ưu tiên hàng đầu. Bộ Y tế đang nỗ lực khắc phục các khuyến cáo để đạt chứng nhận mức độ 3 của WHO về năng lực cơ quan quản lý nhà nước đối với thuốc và vắc xin.
Điều này đồng nghĩa với việc mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng – từ nghiên cứu, sản xuất đến lưu thông – đều phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt:
- Kiểm soát khâu tiền kiểm và hậu kiểm: Thuốc trước khi ra thị trường phải được kiểm nghiệm tại các cơ sở đạt chuẩn GLP.
- Duy trì chuỗi cung ứng lạnh: Đối với vắc xin và sinh phẩm, việc duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển (chuẩn GDP) và lưu kho (chuẩn GSP) là điều kiện bắt buộc để đảm bảo hiệu lực của thuốc.
3. Giải pháp kỹ thuật bền vững cho doanh nghiệp dược nội địa
Trong lộ trình nâng cấp tiêu chuẩn quản lý của ngành Dược Việt Nam, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào hệ thống logistics và phòng thí nghiệm là lựa chọn tất yếu của các doanh nghiệp dược lớn.
3.1 Giám sát dữ liệu minh bạch trong bảo quản
3.2 Nâng cao năng lực vận chuyển vắc xin và sinh phẩm
3.3 Quản lý mẫu chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm
4. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững 2030
Kết luận cuộc họp, Thứ trưởng Nguyễn Tri Thức yêu cầu Cục Quản lý Dược và các đơn vị liên quan phải bám sát Nghị quyết 282/NQ-CP, đảm bảo mọi nhiệm vụ được triển khai đúng quy trình pháp luật và đạt được các mục tiêu trong Chiến lược 1165.
Việc thắt chặt các tiêu chuẩn chất lượng không phải là rào cản, mà chính là bệ phóng để dược phẩm Việt Nam khẳng định uy tín. Khi doanh nghiệp chủ động trang bị các giải pháp bảo quản và quản lý đạt chuẩn quốc tế, con đường đưa thuốc nội đến tay người dân và xuất khẩu ra thế giới sẽ trở nên bền vững hơn bao giờ hết.
Thermal Packing
Đồng hành cùng chuẩn mực ngành dược Việt Nam
Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn
GSP,GDP và GLP
theo định hướng của Bộ Y tế.
Elpro (Thụy Sĩ)
Hệ thống giám sát nhiệt độ hàng đầu thế giới, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho kho lạnh và vận chuyển.
Giám sát & Cảnh báo
Envirotainer (Thụy Điển)
Giải pháp thùng vận chuyển dược phẩm chuyên dụng, duy trì dải nhiệt độ ổn định trong mọi hành trình.
Vận chuyển chuyên sâu
Brady (Mỹ)
Giải pháp tem nhãn và định danh phòng thí nghiệm bền bỉ, chịu được môi trường khắc nghiệt.
Định danh & Lưu trữ


