Trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng và các biến động toàn cầu liên tục tác động đến chuỗi cung ứng y tế, Việt Nam đã ban hành Chiến lược phát triển ngành Dược theo Quyết định 1165 với tầm nhìn dài hạn đến năm 2030 và xa hơn. Chiến lược này không chỉ nhằm nâng cao năng lực sản xuất thuốc trong nước mà còn hướng đến xây dựng một ngành dược tự chủ, hiện đại và hội nhập quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những mục tiêu đầy tham vọng, Chiến lược 1165 cũng đặt ra nhiều thách thức lớn cho doanh nghiệp dược, hệ thống logistics và toàn bộ chuỗi cung ứng dược phẩm.
1. Chiến lược 1165 ngành Dược là gì ?
Chiến lược 1165 hay còn gọi là Quyết định số 1165/QĐ-TTg được ban hành trong bối cảnh ngành dược Việt Nam còn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là hoạt chất (API) và thuốc biệt dược gốc. Đại dịch COVID-19 đã bộc lộ rõ những điểm yếu này khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn, gây thiếu hụt thuốc và vật tư y tế tại nhiều quốc gia.
Vì vậy, Chiến lược 1165 xác định ngành dược là ngành kinh tế – kỹ thuật quan trọng, gắn liền với an ninh y tế quốc gia, cần được đầu tư bài bản từ sản xuất, phân phối đến logistics và hệ thống quản lý chất lượng.
2. Mục tiêu cốt lõi của Chiến lược 1165 ngành Dược
2.1 Nâng cao mức độ tự chủ thuốc trong nước
Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của Chiến lược 1165 là tăng tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước, đặc biệt là thuốc thiết yếu, thuốc phục vụ điều trị các bệnh phổ biến và bệnh mạn tính.
Đây cũng là nền tảng để đảm bảo an ninh y tế trong dài hạn.
2.2 Phát triển công nghiệp dược theo hướng công nghệ cao
Chiến lược 1165 không chỉ dừng ở việc gia tăng số lượng nhà máy sản xuất thuốc, mà nhấn mạnh đến đổi mới công nghệ, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển các dòng thuốc có hàm lượng khoa học cao.
Mục tiêu là từng bước đưa ngành dược Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
2.3 Chuẩn hóa hệ thống phân phối và logistics ngành dược
Bên cạnh sản xuất, hệ thống phân phối và logistics được xem là trụ cột không thể tách rời trong Chiến lược 1165. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn như GSP – GDP giúp đảm bảo chất lượng thuốc từ nhà máy đến tay người sử dụng.
Đây là yếu tố then chốt để nâng cao niềm tin của thị trường và hệ thống y tế.
2.4 Hội nhập quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh
Chiến lược 1165 đặt mục tiêu đưa ngành dược Việt Nam tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế, mở rộng hợp tác, chuyển giao công nghệ và từng bước tham gia xuất khẩu dược phẩm.
3. Những thách thức lớn khi triển khai Chiến lược 1165
3.1 Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu
Dù đặt mục tiêu tự chủ, thực tế hiện nay ngành dược Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, chủ yếu từ một số thị trường nước ngoài. Việc phát triển công nghiệp sản xuất API trong nước đòi hỏi:
- Vốn đầu tư lớn
- Công nghệ phức tạp
- Thời gian hoàn vốn dài
Đây là rào cản không nhỏ với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.
3.2 Hạn chế về hạ tầng logistics và cold chain
Logistics ngành dược có yêu cầu đặc thù cao, đặc biệt với thuốc bảo quản lạnh (2–8°C), vaccine và sinh phẩm. Tuy nhiên, tại nhiều địa phương, hạ tầng kho lạnh và vận chuyển đạt chuẩn vẫn còn hạn chế.
Việc đầu tư đồng bộ kho bãi, phương tiện và hệ thống giám sát đòi hỏi chi phí lớn, trong khi nhu cầu phân phối ngày càng mở rộng ra các khu vực xa trung tâm.
3.3 Áp lực tuân thủ tiêu chuẩn và chi phí vận hành
Việc đáp ứng GSP – GDP, cũng như các tiêu chuẩn quốc tế khác, mang lại lợi ích dài hạn nhưng cũng làm gia tăng:
- Chi phí đầu tư ban đầu
- Chi phí vận hành và kiểm soát chất lượng
- Yêu cầu cao về nhân sự chuyên môn
Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực để triển khai nhanh chóng và đồng bộ.
3.4 Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu
Chiến lược 1165 đòi hỏi đội ngũ nhân lực không chỉ giỏi chuyên môn dược mà còn am hiểu:
- Quản lý chuỗi cung ứng
- Logistics dược phẩm
- Hệ thống quản lý chất lượng và tuân thủ
Sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao là một trong những thách thức lớn đối với quá trình triển khai chiến lược trên diện rộng.
4. Tác động của Chiến lược 1165 đến chuỗi cung ứng dược phẩm
Hệ thống kho vận
Rà soát và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống lưu kho và quy trình vận chuyển để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất.
Giám sát & Dữ liệu
Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ giám sát nhiệt độ, độ ẩm thời gian thực và quản lý dữ liệu tập trung.
Truy xuất nguồn gốc
Tăng cường khả năng truy xuất minh bạch thông tin sản phẩm từ nhà máy đến tay người tiêu dùng.
Mô hình Logistics Chuyên biệt
Xu hướng này thúc đẩy các mô hình vận hành hiện đại, giúp doanh nghiệp dược nâng cao năng lực cạnh tranh:
Tối ưu hóa chi phí vận hành
Nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng
Đảm bảo an toàn chất lượng dược phẩm
“Logistics là mạch máu của ngành dược”
5. Kết luận: Chiến lược 1165 – Cơ hội song hành cùng thách thức
Có thể thấy, mục tiêu và thách thức của Chiến lược 1165 ngành Dược luôn song hành. Chiến lược mở ra cơ hội lớn để ngành dược Việt Nam phát triển theo hướng tự chủ, hiện đại và hội nhập, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao về nguồn lực, hạ tầng và năng lực quản trị.
Trong dài hạn, doanh nghiệp nào chủ động thích ứng, đầu tư bài bản vào sản xuất, logistics và quản lý chất lượng, sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dược phẩm quốc gia.
Thermal Packing – Giải pháp Cold Chain tối ưu
Đồng hành cùng doanh nghiệp dược phẩm bằng giải pháp đóng gói đáng tin cậy – tuân thủ – đổi mới.
